喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
梒
U+6892
11 劃
喃
部:
木
hòm
切
意義
hòm
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cái rương lớn (tiếng Bắc): Hòm xiểng
2.
Cái quan tài (tiếng Nam): Nhà hòm (quàn)
Etymology: (Hv hàm) (mộc hàm; mộc hàm)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
hòm xiểng