喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
桬
U+686C
11 劃
漢
部:
木
sa
切
意義
sa
(4)
Từ điển Thiều Chửu
**Sa đường**
桬
棠
cây sa đường.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cây cần sa
Từ điển Trần Văn Chánh
(thực) Cây sa đường.
Nôm Foundation
cây lê và các loại cây khác