喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
桨
U+6868
10 劃
喃
部:
木
繁:
槳
tưởng
切
意義
tưởng
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tưởng (mái chèo)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mái chèo, dầm chèo
Etymology: jiǎng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
槳
Nôm Foundation
mái chèo, ván chèo