喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
桡
U+6861
10 劃
喃
部:
女
繁:
橈
nhiêu
切
意義
nhiêu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhiêu (xương mái chèo)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mái chèo
2.
Xương to trong hai xương cánh tay: Nhiêu cốt (radius)
3.
Ở khúc ngoài
Etymology: ráo
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
橈
Nôm Foundation
mảnh gỗ cong queo