喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
栭
U+682D
10 劃
漢
部:
木
nhi
切
意義
nhi
(3)
Từ điển phổ thông
1.
một loài cây có quả giống quả dẻ
2.
một loài nấm mọc trên cây khô
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái cán gáo.
Từ điển Trần Văn Chánh
Một loài nấm mọc trên cây khô.