喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
栟
U+681F
12 劃
漢
部:
木
暫無漢喃發音
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
Cái kèo cầu, cái gỗ bắc ngang trên cột để đỡ mái.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
栟
Nôm Foundation
cây gai dầu