喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
栊
U+680A
9 劃
喃
部:
木
繁:
櫳
lung
切
意義
lung
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lung (cửa sổ, cái chuồng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cửa sổ
2.
Cái chuồng
Etymology: lóng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
櫳
Nôm Foundation
Lồng, chuồng; song sắt.