喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
栉
U+6809
9 劃
喃
部:
木
繁:
櫛
trất
切
意義
trất
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trất (cái lược)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cái lược (kim văn Sơ): Trất tỉ (cài răng lược)
Etymology: zhì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
櫛
Nôm Foundation
chải; chải ra; loại bỏ, tiêu diệt