喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
枇
U+6787
8 劃
漢
部:
木
tì
切
意義
tì
(5)
Từ điển Thiều Chửu
**Ti bà**
枇
杷
một thứ cây quả ăn được, lá làm thuốc được.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tì (trái ăn được); tì bà
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Trái ăn được (loquat): Tì bà
Etymology: pí
Từ điển Trần Văn Chánh
【
枇
杷
】tì bà [pípa] (thực) Cây tì bà (một thứ cây có quả ăn được, lá có thể dùng làm thuốc).
Nôm Foundation
nhãn