喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
杙
U+6759
7 劃
漢
部:
木
dặc
切
意義
dặc
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cái cọc để buộc trâu ngựa.
Từ điển Trần Văn Chánh
Cọc buộc trâu, ngựa.
Nôm Foundation
cọc gỗ nhỏ; chốt