喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
朢
U+6722
14 劃
漢
部:
月
vọng
切
意義
vọng
Từ điển phổ thông
1.
trông ngóng, xem
2.
mong ước
3.
ngày rằm
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ngày rằm âm lịch. Như chữ Vọng
望
.