喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
暿
U+66BF
16 劃
漢
部:
日
hy
切
意義
hy
(3)
Từ điển phổ thông
tảng sáng, rạng đông
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Hi
曦
.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Như
熹
(bộ
火
).