喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
暏
U+668F
12 劃
喃
部:
日
類: F2
trưa
切
意義
trưa
(3)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
卢
:trưa
Etymology: F2: nhật 日⿰猪 → 者 trư
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
buổi trưa
Nôm Foundation
biến thể của
暑
, nhiệt độ mùa hè; nóng
範例
trưa
(1)
𣇜
𣌋
𩙌
迻
暏
𪹷
停
班
朝
𩄲
合
最
𦝄
制
Buổi sớm gió đưa, trưa nắng đứng. Ban chiều mây họp, tối trăng chơi.
Source: tdcndg | Xuân Hương thi tập, 12b