喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
晗
U+6657
11 劃
漢
部:
日
hàm
切
意義
hàm
(3)
Từ điển phổ thông
trời hửng sáng, trời hé sáng
Từ điển trích dẫn
(Tính) Trời hửng sáng, trời sắp sáng.
Từ điển Trần Văn Chánh
(cũ) Trời hửng sáng, trời hé sáng.