喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
晓
U+6653
10 劃
喃
部:
日
繁:
曉
hiểu
切
意義
hiểu
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hiểu biết, thấu hiểu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Tờ mờ sáng
2.
Biết: Hiểu thị (bảo cho biết)
Etymology: xiǎo
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
曉
Nôm Foundation
bình minh; rõ ràng, minh bạch
組合詞
3
晓得
hiểu đắc
•
晓示
hiểu thị
•
揭晓
yết hiểu