喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
晒
U+6652
10 劃
漢
部:
日
繁:
曬
sái
sấy
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
Tục dùng như chữ **sái**
曬
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhật sái vũ lâm (nắng rọi vào)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sấy khô
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
曬
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
曬
Nomfoundation
dry in sun, expose to sun