喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
昞
U+661E
9 劃
漢
部:
日
bính
bỉnh
切
意義
bính
(2)
Từ điển phổ thông
1.
sáng chói
2.
tỏ rõ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sáng. Sáng sủa.
bỉnh
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
昺
.