喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
昙
U+6619
8 劃
喃
部:
日
繁:
曇
đàm
切
意義
đàm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đàm (trời nhiều mây)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
(Trời) nhiều mây
Etymology: tán
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
曇
Nôm Foundation
trở nên u ám, mây mù
組合詞
4
昙花
đàm hoa
•
昙花一现
đàm hoa nhất hiện
•
瞿昙
cù đàm
•
优昙花
ưu đàm hoa