喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
昕
U+6615
8 劃
漢
部:
日
hân
切
意義
hân
Từ điển phổ thông
sáng sớm, rạng đông
Từ điển trích dẫn
(Danh) Rạng đông (lúc mặt trời mới mọc).
◎
Như: “hân tịch”
昕
夕
sớm tối.
Từ điển Thiều Chửu
Sớm, rạng đông, mặt trời mới mọc gọi là hân, như hân tịch
昕
夕
sớm tối.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mặt trời sắp mọc.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Sáng sớm, rạng đông:
昕
夕
Sớm tối.
Nôm Foundation
bình minh; buổi sớm; ngày
組合詞
1
昏昕
hôn hân