喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
旰
U+65F0
7 劃
漢
部:
日
cán
切
意義
cán
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Chiều, mặt trời lặn, như **nhật cán**
日
旰
tối ngày, ta thường đọc là chữ **hãn**.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Chiều, mặt trời lặn, trời tối:
日
旰
Mặt trời lặn, tối ngày.
Nôm Foundation
hoàng hôn, chạng vạng; buổi tối
組合詞
1
宵衣旰食
tiêu y cán tự