喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
旪
U+65EA
6 劃
漢
部:
日
hiệp
切
意義
hiệp
Từ điển phổ thông
1.
hoà hợp
2.
giúp đỡ
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ
協
.