喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
斸
U+65B8
25 劃
漢
部:
斤
簡:
𣃁
chước
trọc
trục
切
意義
chước
Từ điển phổ thông
chặt, đẵn (cây)
trọc
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Một loại nông cụ thời xưa, giống như cái “sừ”
鋤
.
2.
(Động) Bửa, chẻ, chặt.
◎
Như: “trọc đạo”
斸
稻
chẻ lúa.
trục
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Bửa ra. Chẻ ra — Một loại bừa để bừa ruộng.