喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
敿
U+657F
16 劃
漢
部:
攴
簡:
𰕈
kiều
kiểu
切
意義
kiều
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ràng buộc, liên hệ, liên can, dính dấp.
kiểu
(2)
Từ điển phổ thông
cột dính lại
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cột dính lại.