喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
敫
U+656B
13 劃
漢
部:
攵
暫無漢喃發音
切
意義
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Quang cảnh lưu động
2.
[Jiăo] (Họ) Kiểu.
Nôm Foundation
nhạc khí cổ