喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
敍
U+654D
11 劃
漢
部:
攵
tự
切
意義
tự
(6)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tự sự, tự tình
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Nói: Tự gia thường (nói chuyện vặt)
2.
Kể truyện: Tự sự; Tự thuật
3.
Bày tỏ: Tự tình
4.
Ghi giá trị: Tự công; Tự dụng (bổ dụng)
Etymology: xù
Nôm Foundation
diễn đạt, trình bày, kể lại
組合詞
3
敍情
tự tình
•
敍事
tự sự
•
敍述
tự thuật