喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
擿
U+64FF
17 劃
漢
部:
手
thích
trích
切
意義
thích
(1)
Nôm Foundation
chọn lựa, lấy ra, loại bỏ
General
(2)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Gãi.
2.
Ném.
3.
Một âm là **thích**. Khều lấy, ngoéo lấy.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Xúi giục
2.
Phơi bày
3.
(văn) Gãi
4.
(văn) Ném
5.
(văn) Khều lấy, ngoèo lấy.