喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
撍
U+648D
15 劃
漢
部:
手
tròm
chôm
切
意義
tròm
(2)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
tròm trèm
Nôm Foundation
cầm trong tay, nắm; vặn; (Cant.) kéo ra
組合詞
1
撍𢶾
chôm chỉa