喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
撃
U+6483
15 劃
漢
部:
手
kích
切
意義
kích
(2)
Từ điển phổ thông
đánh mạnh, gõ mạnh
Từ điển trích dẫn
Như chữ
擊
.
組合詞
5
射撃點
xạ kích điểm
•
射撃
xạ kích
•
要撃
yêu kích
•
襲撃
tập kích
•
衝撃
xung kích