喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
摾
U+647E
15 劃
喃
gàn
切
意義
gàn
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Can ngăn, chặn giữ lại.
Etymology: F2: thủ 扌⿰強 cường
範例
gàn
(1)
攔
摾
“Lan”: gàn.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 35b