喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
搯
U+642F
13 劃
喃
部:
手
thao
切
意義
thao
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thao (đào, khoét)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Đào, khoét lỗ
2.
Moi ra mà lấy
Etymology: tāo
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
掏
2.
(văn) Gõ, đánh.
Nôm Foundation
lấy ra, kéo ra