喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
搠
U+6420
13 劃
喃
部:
手
sóc
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sóc (bôi trét)
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Đâm; 2. Gài, gắn, xen thêm; 3. Cầm, nắm; 4. Như
槊
(bộ
木
).
Nomfoundation
bôi bẩn; đẩy