喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
揺
U+63FA
12 劃
漢
部:
手
dao
diêu
切
意義
dao
Từ điển phổ thông
1.
lay động
2.
quấy nhiễu
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
搖
1.
Dao động, lay động, vẫy, chèo, quay, lắc:
搖
鈴
Rung chuông, lắc chuông;
小
狗
搖
著
尾
巴
跑
了
Con chó vẫy đuôi chạy mất;
搖
轆
轤
Quay tời quay
2.
(văn) Quấy nhiễu.