喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
掼
U+63BC
11 劃
喃
部:
手
繁:
摜
quán
切
意義
quán
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
quán (vứt bỏ): quán sa mạo (vứt bỏ từ quan)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vứt bỏ: Quán sa mạo (vứt mũ từ quan)
Etymology: guàn
Nôm Foundation
ném xuống đất; biết, quen thuộc