喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
掤
U+63A4
11 劃
漢
部:
手
băng
bứng
切
意義
băng
(2)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái túi đựng tên ( để bắn ) thời xưa.
Nôm Foundation
run rẩy; (tiếng địa phương) kéo cái gì đó
組合詞
2
掤𣘃
bứng cây
•
掤𪥘家庭𠫾𬨠沔𡶀
bứng cả gia đình đi lȇn miền núi