喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
捣
U+6363
10 劃
喃
部:
手
繁:
搗
đảo
切
意義
đảo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đảo lại; đảo mắt
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Giã: Đảo mễ
2.
Khuấy lên: Đảo quỷ: Đảo đản (dở trò); Đảo loạn
Etymology: dǎo
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
擣
2.
Như
搗
Nôm Foundation
vỏ; giã; đánh.
組合詞
1
捣碎
đảo toái