喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
挦
U+6326
9 劃
喃
部:
手
繁:
撏
triêm
切
意義
triêm
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
triêm (vặt, nhổ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vặt nhổ: Triêm kê mao (vặt lông gà)
Etymology: xián
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
撏
Nôm Foundation
kéo ra, nhổ; nắm lấy