喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
挚
U+631A
10 劃
喃
部:
手
繁:
摯
chí
切
意義
chí
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chí tình; chí súng vào đầu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thật lòng: Thành chí
Etymology: zhì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
摯
Nôm Foundation
chân thành, ấm áp, thân mật; họ