喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
抎
U+628E
7 劃
漢
部:
手
vẫn
切
意義
vẫn
(3)
Từ điển phổ thông
1.
mất đi
2.
kêu vang
3.
rơi xuống
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mất mát — Rơi mất. Chết.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Kêu vang
3.
Rơi xuống.