喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
扥
U+6265
6 劃
漢
部:
手
thác
đốn
切
意義
thác
(1)
Từ điển phổ thông
1.
nâng, nhấc
2.
bày ra
3.
cái khay để bưng đồ
4.
trách nhiệm
đốn
(1)
Từ điển trích dẫn
(Động) Dẫn, dắt, lôi, lay động.