喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
扂
U+6242
9 劃
漢
部:
戶
điếm
điệm
切
意義
điếm
(1)
Từ điển trích dẫn
(Danh) Dõi cửa, chốt cửa.
điệm
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái then cài cửa. Cái chốt cửa.