喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
戱
U+6231
16 劃
漢
部:
戈
簡:
戯
hí
hô
切
意義
hí
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ **hí**
戲
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hô (tiếng than)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
戲
.
hô
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tiếng than
Etymology: hu) (cổ văn
Nôm Foundation
vở kịch