喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
戇
U+6207
28 劃
漢
部:
心
簡:
戆
chướng
tráng
切
意義
chướng
(1)
Nôm Foundation
ngu ngốc, đơn giản, chất phác
tráng
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Ngu đần, cứng thẳng.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tráng (làm ẩu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Làm ẩu (tiếng bình dân)
Etymology: gàng