喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
憀
U+6180
14 劃
漢
部:
心
liêu
切
意義
liêu
(3)
Từ điển phổ thông
1.
ỷ lại
2.
bi hận
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Buồn thảm sầu thương — Lười biếng, ỷ lại.
Từ điển Trần Văn Chánh
Bi hận.