喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
慉
U+6149
13 劃
漢
部:
心
súc
切
意義
súc
(3)
Từ điển phổ thông
1.
yêu
2.
chứa, tích tụ
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nổi dậy trong lòng — Dùng như chữ Súc
畜
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Chứa, tích tụ (như
蓄
, bộ
艸
).