喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
愼
U+613C
13 劃
漢
部:
心
thận
切
意義
thận
(2)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Ghín, cẩn thận.
2.
Răn cấm, như **thận độc**
愼
獨
phải răn cấm cẩn thận lúc một mình.
Nôm Foundation
=
慎