喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
惯
U+60EF
11 劃
喃
部:
心
繁:
慣
quen
quán
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tập quán
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
慣
Nomfoundation
thói quen, phong tục; theo thói quen, thông thường
組合詞
1
惯例
quán lệ