喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
惫
U+60EB
12 劃
喃
部:
心
繁:
憊
bị
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bị mệt; bị ốm
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
憊
Nomfoundation
mệt mỏi, mệt mỏi, kiệt sức