喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
惄
U+60C4
12 劃
漢
部:
心
nịch
切
意義
nịch
(5)
Từ điển phổ thông
1.
đói cồn ruột
2.
lo nghĩ
Từ điển trích dẫn
1.
Cồn ruột (có ý đói).
2.
Lo nghĩ.
Từ điển Thiều Chửu
1.
Cồn ruột (có ý đói).
2.
Lo nghĩ.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Lo buồn nghĩ ngợi.
Từ điển Trần Văn Chánh
Lo nghĩ.