喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
悜
U+609C
10 劃
漢
部:
心
chường
切
意義
chường
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Phơi ra: Không dám chường mặt ra
2.
Ngán: Chán chường
Etymology: tâm trình
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chán chường
Nôm Foundation
mờ mịt
組合詞
2
𢥇悜
chán chường
•
悜𩈘
chường mặt