喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
悇
U+6087
10 劃
漢
部:
心
dự
thô
dơ
thờ
切
意義
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Buồn phiền lo lắng.
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
thờ ơ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
thờ
組合詞
2
悇㐵
thờ ơ
•
矧悇
thẫn thờ